Nghĩa của từ "traffic signal" trong tiếng Việt

"traffic signal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

traffic signal

US /ˈtræf.ɪk ˌsɪɡ.nəl/
UK /ˈtræf.ɪk ˌsɪɡ.nəl/
"traffic signal" picture

Danh từ

tín hiệu giao thông, đèn giao thông

a set of automatically operated colored lights, typically red, amber, and green, for controlling traffic at road junctions

Ví dụ:
The traffic signal turned red just as I reached the intersection.
Tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ ngay khi tôi đến ngã tư.
Drivers must obey every traffic signal to ensure safety on the road.
Người lái xe phải tuân thủ mọi tín hiệu giao thông để đảm bảo an toàn trên đường.